Bản dịch của từ 㝂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhì
01

Con châu chấu hoặc ấu trùng của nó (giống như sâu bướm), thường gây hại mùa màng

蝗虫或其幼虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㝂
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Các biến thể:
𧏄
Hình thái radical:
⿰,子,折
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一一乚一丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép