Bản dịch của từ 㝃 trong tiếng Việt
㝃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎn | ㄇㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
㝃 (Động từ)
【miǎn】
01
Giống chữ 娩, nghĩa là sinh con, đẻ con (nhớ câu 'miễn sinh' dễ nhớ: miễn là sinh con khỏe mạnh).
同“娩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ 嬎, dùng để chỉ các từ liên quan đến sinh nở hoặc trẻ con.
同“嬎”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
- Các biến thể:
- 娩
- Hình thái radical:
- ⿰,子,免
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚一丿乚丨乚一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贩
盕
輽
㕨
䉊
㜶
饭
飰
㾱
販
瀪
畈
㤁
冕
黽
㥝
渑
緬
㻰
汅
愐
㛯
沔
㫘
䏦
䈮
鋺
夘
䅋
夗
菀
綩
箢
晼
晥
綰
孤
孴
孑
孷
孿
季
孧
㜾
孼
㝇
孠
孹
埇
捎
烕
𠊥
䏪
崂
䙸
㿭
剕
紥
值
䏫
