Bản dịch của từ 㝄 trong tiếng Việt
㝄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chún | ㄔㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
㝄 (Tính từ)
【chún】
01
Giống như chữ “thuần” trong tiếng Việt, nghĩa là trong sạch, chân thật, không pha tạp (như nước thuần khiết).
同“纯”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
- Các biến thể:
- 純
- Hình thái radical:
- ⿰,享,屯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨乚一乚乚一一乚丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肫
湻
犉
𠄤
䐇
淳
㝇
䣩
鹑
漘
䥎
㵮
鐑
棄
䢀
碶
訖
炁
槭
磜
䔾
䙄
暣
㞓
膶
㠈
闰
橍
閏
䦞
閠
䏕
潤
润
存
孼
㝅
孶
孒
孨
孾
孚
孖
孢
孭
㝇
媄
㟮
䛋
㾕
鈘
粤
䤟
厥
靬
𠋻
猭
㴚
