Bản dịch của từ 㝅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

gòu
01

Cho con bú, như mẹ cẩu cho con bú (dễ nhớ vì 'cẩu' là chó, chó mẹ cho con bú).

哺乳。

Ví dụ
02

Trẻ nhỏ, đứa bé (như trẻ con mới biết đi).

幼童。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㝅
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẨU】
Các biến thể:
啂, 𡔵, 𡭾, 𣫌, 𣫃
Hình thái radical:
⿰,𫯂,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶乚一乚乚一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép