Bản dịch của từ 㝈 trong tiếng Việt
㝈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
㝈 (Tính từ)
【luán】
01
Giống như chữ “孪”, nghĩa là “song sinh” – hai người giống nhau như hai giọt nước, dễ nhớ như câu “loan loan song sinh” (loan là âm Hán Việt của chữ này).
同“孪”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
- Các biến thể:
- 孿
- Hình thái radical:
- ⿱,䜌,孖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚丶丶丶丶乚乚一乚乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孌
峦
娈
㱍
栾
鵉
圞
臡
欒
㡩
灤
灓
季
孳
孑
孮
孼
孴
孙
孩
字
孢
孔
孹
欛
䝄
躥
蠻
鱱
鑶
黵
籫
䴞
鱭
鑳
攮
