ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㝉
Bảng phân tích âm vị 㝉
Zhù
Khoảng cách giữa cửa và màn hình vào
门和入口屏风之间的空间
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đứng
站立
Cất giữ
储存
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép