Bản dịch của từ 㝊 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇN/AN/AN/A

(Động từ)

shǒu
01

Giữ gìn, canh giữ như người lính thủ thành (giữ chặt như thủ môn trong bóng đá)

同“守”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㝊
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép