Bản dịch của từ 㝏 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

jiè
01

Giống như chữ , nghĩa là một mình, cô đơn, sống riêng biệt (như người ở ẩn).

同“介”。獨。獨居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sống một mình, không có ai cùng chung sống (độc cư).

獨居。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㝏
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép