ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㝐
Bảng phân tích âm vị 㝐
Róng
Chữ cổ của '容' (dung), nghĩa là khuôn mặt, biểu cảm; chứa đựng; tha thứ (nhớ câu '容' như 'dung hòa' để dễ nhớ).
同“容”。《説文•宀部》:“㝐,古文容从公。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép