Bản dịch của từ 㝐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

róng
01

Chữ cổ của '' (dung), nghĩa là khuôn mặt, biểu cảm; chứa đựng; tha thứ (nhớ câu '' như 'dung hòa' để dễ nhớ).

同“容”。《説文•宀部》:“㝐,古文容从公。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㝐
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép