Bản dịch của từ 㝙 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yín
01

Chữ cổ của '', chi thứ ba trong 12 địa chi, tượng trưng cho khoảng thời gian từ 3 đến 5 giờ sáng (như tiếng 'dần' trong 'giờ Dần').

同“寅”。

Ví dụ
㝙
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,⿳,王,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一一丨一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép