Bản dịch của từ 㝜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống chữ 𡩤, nghĩa là đêm tối, bóng tối, liên quan đến cái chết, sự thương tiếc, mất mát (nhớ đến đêm tối như lúc tang thương)

同“𡩤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㝜
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Các biến thể:
𡩤
Hình thái radical:
⿱,宀,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一丨丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép