Bản dịch của từ 㝞 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

[~𡨀] Giả vờ dịu dàng, duyên dáng như con gái, như cách người ta hay 'yá' (giả) để lấy lòng; cũng có nghĩa là treo lơ lửng, không có căn cứ.

[~𡨀]娇媚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㝞
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿱,宀,亞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一丨一乚乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép