ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㝞
Bảng phân tích âm vị 㝞
Yā
[~𡨀] Giả vờ dịu dàng, duyên dáng như con gái, như cách người ta hay 'yá' (giả) để lấy lòng; cũng có nghĩa là treo lơ lửng, không có căn cứ.
[~𡨀]娇媚。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép