Bản dịch của từ 㝣 trong tiếng Việt
㝣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㝣 (Tính từ)
【yì】
01
Yên tĩnh, bình yên như nước hồ lặng (dễ nhớ vì dị ~ yên)
静。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
An ổn, yên ổn, không lo lắng (dị = an)
安。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 窫
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,契
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚一一一丨乚丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鿓
堨
㓈
燁
䥟
靨
曗
璍
皣
䤶
邺
瞸
竩
㞾
臆
劓
熼
訳
䌻
浂
异
敡
豛
㦤
寜
宪
㝬
寂
㝯
㝤
宷
宱
宦
㝧
宭
安
羠
裎
䇪
𠙡
𠋶
蛗
䀶
寐
晭
䘷
㗏
萮
