Bản dịch của từ 㝨 trong tiếng Việt
㝨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
㝨 (Danh từ)
【huán】
01
Tên một loại dụng cụ cổ, giống như cái đĩa tròn (như vòng tròn hoàn hảo), thường dùng trong các nghi lễ hoặc làm vật trang trí (giúp nhớ chữ này liên quan đến hình tròn, giống chữ “圜” – vòng).
〔師㝨段〕器名。清吴榮光《筠清館金文》卷三:“㝨”,同“圜”。清劉心源《奇觚室吉金文述》卷四:“㝨,《説文》未收,新附作寰,吾見《㝨盤》作㝨,與此同是古文寰也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
