Bản dịch của từ 㝨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

huán
01

Tên một loại dụng cụ cổ, giống như cái đĩa tròn (như vòng tròn hoàn hảo), thường dùng trong các nghi lễ hoặc làm vật trang trí (giúp nhớ chữ này liên quan đến hình tròn, giống chữ “” – vòng).

〔師㝨段〕器名。清吴榮光《筠清館金文》卷三:“㝨”,同“圜”。清劉心源《奇觚室吉金文述》卷四:“㝨,《説文》未收,新附作寰,吾見《㝨盤》作㝨,與此同是古文寰也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㝨
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
圜, 寰
Hình thái radical:
⿱,宀,袁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一丨一丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép