Bản dịch của từ 㝪 trong tiếng Việt
㝪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㝪 (Tính từ)
【diàn】
01
Nhà nghiêng xuống, như bị sụp đổ (nhớ đến nhà 'điển' nghiêng như sắp đổ).
房屋倾斜下陷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khi ngủ bị đè lên ngực, gây ác mộng (cảm giác nặng nề, khó thở).
睡觉时压住心口做恶梦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nghèo khó, túng thiếu (dễ nhớ vì 'điển' nghe gần giống 'điên' vì nghèo).
穷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỂN】
- Các biến thể:
- 墊, 𡪐, 𡫑, 𡫓
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,執
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚一丨一丶丿一一丨丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䩚
电
扂
橂
癜
坫
簟
琔
橝
垫
㥆
痁
㫀
嵿
頂
㴿
薡
奵
濎
顶
鼑
㼗
艼
鐤
㝏
㝩
寊
寃
宂
寚
宙
宷
寝
寭
寞
宄
馻
蓯
厮
聛
罱
蓾
㗭
歴
僑
㮿
㵉
䅣
