Bản dịch của từ 㝮 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuì

ㄘㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Động từ)

cuì
01

Đày ải, trục xuất khỏi vùng đất (như bị 'thui' ra khỏi quê hương)

放逐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Con đường ở ngoài biên giới, vùng xa xôi (như lối đi ra ngoài 'thùy' ngoại)

塞外道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㝮
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【THÚY】
Hình thái radical:
⿱,宀,𠭥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丨乚丨乚丨一一丨丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép