Bản dịch của từ 㝮 trong tiếng Việt
㝮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuì | ㄘㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
㝮 (Động từ)
【cuì】
01
Đày ải, trục xuất khỏi vùng đất (như bị 'thui' ra khỏi quê hương)
放逐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Con đường ở ngoài biên giới, vùng xa xôi (như lối đi ra ngoài 'thùy' ngoại)
塞外道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
