ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㝯
Bảng phân tích âm vị 㝯
Qiáo
Cùng nghĩa với chữ “侨” - chỉ người đi ở nước ngoài, người tạm trú (như kiều bào)
同“侨”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép