Bản dịch của từ 㝲 trong tiếng Việt
㝲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐn | ㄑㄧㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
㝲 (Danh từ)
【qǐn】
01
Cùng ngủ, nghỉ ngơi; cũng chỉ mộ phần hoặc nơi ở (giúp nhớ: 'tẩm' như 'tẩm ngủ', nghỉ ngơi yên tĩnh).
同“寝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qǐn】【ㄑㄧㄣˇ】【TẨM】
- Các biến thể:
- 寢
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,⿰,爿,⿳,⿱,卝,罒,冖,帚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚乚丨一丿丨一一丨丨乚丨丨一丶乚乚一一丶乚丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋟
䠴
螼
㾛
㓎
锓
赾
昑
笉
寢
寑
梫
寬
実
㝢
宔
宇
宗
㝉
㝍
寚
官
寈
察
䌴
籮
爥
欘
䉷
䵳
躢
齻
鱭
鑰
鼊
欖
