Bản dịch của từ 㝵 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cùng nghĩa với “đắc” (được), “ngại” (cản trở) – dễ nhớ như câu: “Đắc được thì vui, ngại thì chùn bước” (đắc = được, ngại = cản trở).

同“得”、“礙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〉chỉ người, như nói “người ta” trong tiếng Việt cổ.

〈喃〉人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㝵
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐẮC】
Các biến thể:
得, 礙
Hình thái radical:
⿱,旦,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép