Bản dịch của từ 㝶 trong tiếng Việt
㝶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dé | ㄉㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
㝶 (Động từ)
【dé】
01
Cùng nghĩa với “đắc” – được, lấy được (nhớ câu thành ngữ “đắc nhân tâm” – được lòng người)
同“得”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐẮC】
- Các biến thể:
- 得
- Hình thái radical:
- ⿳,罒,儿,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丨一丿乚一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
礙
懓
堨
鑀
暧
僾
隘
䔽
噯
嫒
焥
叆
悳
㝵
棏
惪
恴
㥀
㯖
得
淂
㥁
㤫
䙸
封
導
尊
寺
寻
将
对
対
尌
尅
對
尀
冾
枃
㽵
東
牀
㭋
垆
枤
㦿
炗
降
泦
