Bản dịch của từ 㝺 trong tiếng Việt
㝺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
㝺 (Tính từ)
【lián】
01
Ít ỏi, số lượng nhỏ, ít như vài chiếc lá liên
少。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhỏ bé, khiêm tốn như hạt liên (hạt sen) bé xíu
小。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thiếu hụt, như cảm giác thiếu thốn (欠 nghĩa là thiếu)
欠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Hình thái radical:
- ⿰,兼,少
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一乚一一丨丨丿丶乚丿丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓮
熑
聨
鐮
濓
裢
㺦
溓
鰱
联
噒
㟀
鄰
鏻
䫐
臨
霖
鱗
磷
壣
潾
瀶
惏
厸
尒
小
尝
龸
纛
㝸
忝
尖
尓
尔
恭
尡
撇
摽
犒
䬁
䈈
蜘
䯯
夤
㞜
㮧
䍞
𠎓
