Bản dịch của từ 㝻 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇN/AN/AN/A

(Trạng từ)

jǐn
01

Chỉ vừa đủ, gần như không dư (giống như chữ 'cận' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì gần nghĩa)

同“仅”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㝻
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,堇,少
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一一丨一乚丿丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép