Bản dịch của từ 㝼 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Bay vòng vòng, quẩn quanh như chim săn mồi hay bóng mây (hình ảnh 'vũ' bay lượn)

盘旋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Có hình cong như khúc cua, uốn lượn như con rắn (dễ nhớ như 'vũ' uốn lượn)

股曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㝼
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿺,尢,于
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép