Bản dịch của từ 㝼 trong tiếng Việt
㝼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yū | ㄩ | N/A | N/A | N/A |
㝼 (Tính từ)
【yū】
01
Bay vòng vòng, quẩn quanh như chim săn mồi hay bóng mây (hình ảnh 'vũ' bay lượn)
盘旋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Có hình cong như khúc cua, uốn lượn như con rắn (dễ nhớ như 'vũ' uốn lượn)
股曲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
