ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㝽
Bảng phân tích âm vị 㝽
Shuǐ
Từ tượng thanh mô tả tiếng vật rơi xuống nước lách tách, như 'suỵt suỵt' trong tiếng Quảng Đông.
〈方〉象声词,形容物体落水声。粤语。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép