Bản dịch của từ 㝾 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǒ

ㄗㄨㄛˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

zuǒ
01

Đi không thẳng, bước đi xiêu vẹo như người say (nhớ từ 'tả' trong 'tả đạo' nghĩa là lệch đường).

行不正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㝾
Bính âm:
【zuǒ】【ㄗㄨㄛˇ】【TẢ】
Các biến thể:
𡯛
Hình thái radical:
⿺,尢,左
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép