ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㝿
Bảng phân tích âm vị 㝿
Bǒ
Giải thích: giống chữ '跛' nghĩa là què chân, đi khập khiễng (như người bị 'bổ' chân không đi thẳng được).
同“跛”。《説文•尣部》:“㝿,蹇也。从尣,皮聲。”《玉篇•尢部》:“㝿,今為跛。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép