Bản dịch của từ 㞁 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

yào
01

Đi đứng không vững, chân bị sưng tấy (như chân yếu không đi thẳng được).

行不正。

Ví dụ
02

Chân bị phù nề, sưng lên. (Chân phù như bị yếu sức)

足肿。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㞁
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【YẾU】
Các biến thể:
𡯣, 𡯧, 𡰃
Hình thái radical:
⿺,尢,㫐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丨乚一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép