ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㞁
Bảng phân tích âm vị 㞁
Yào
Đi đứng không vững, chân bị sưng tấy (như chân yếu không đi thẳng được).
行不正。
Chân bị phù nề, sưng lên. (Chân phù như bị yếu sức)
足肿。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép