Bản dịch của từ 㞆 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống chữ , nghĩa là chân què, đi khập khiễng (như người bị thương chân hay mỏi gối).

同“踦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mệt mỏi, uể oải, như cảm giác chân tay nặng nề.

倦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㞆
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,尢,奇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚一丿丶一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép