Bản dịch của từ 㞈 trong tiếng Việt
㞈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | N/A | N/A | N/A |
㞈 (Tính từ)
【bō】
01
〔~~〕chân to, bước đi vững chắc như chân voi (dễ nhớ: bô như chân bô to)
〔~~〕足大。
Ví dụ
02
Hành vi xấu, việc làm ác (nhớ: bô = bỏ, bỏ đi điều xấu)
恶行。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
〔~𡯢〕dáng đi, cách bước chân (như đi bộ)
〔~𡯢〕行貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
