Bản dịch của từ 㞈 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

〔~~〕chân to, bước đi vững chắc như chân voi (dễ nhớ: bô như chân bô to)

〔~~〕足大。

Ví dụ
02

Hành vi xấu, việc làm ác (nhớ: bô = bỏ, bỏ đi điều xấu)

恶行。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

〔~𡯢〕dáng đi, cách bước chân (như đi bộ)

〔~𡯢〕行貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㞈
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÔ】
Hình thái radical:
⿺,尢,扁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿乚一丨乚一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép