ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㞎㞎
Bảng phân tích âm vị 㞎
Bǎ
(Thường dùng để diễn tả âm thanh hoặc hành động)
小孩的粪便。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bǎ
㞎
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép