Bản dịch của từ 㞓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Phần mông, chỗ ngồi êm ái (như câu tục ngữ “mông êm như khích”), dễ nhớ vì khích gần âm với 'mông' trong tiếng Việt.

臀部。《説文•尸部》:“㞓,尻也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tư thế ngồi nghiêng người, như khi bạn ngồi không thẳng lưng mà hơi ngả sang một bên.

身体斜坐。《廣韻•至韻》:“㞓,身欹坐。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㞓
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍCH】
Các biến thể:
𡱔
Hình thái radical:
⿸,尸,旨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿一乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép