Bản dịch của từ 㞚 trong tiếng Việt
㞚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㞚 (Động từ)
【qì】
01
Ít, nhỏ (dùng để chỉ số lượng ít, dễ nhớ như 'khí' ít khí trời)
少。《集韻•緝韻》:“㞚,少也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔㞚㞏〕chồng chất từng lớp như xếp chồng lên nhau (như cánh cửa nhiều lớp), dễ nhớ như 'khí' khí trời tầng tầng lớp lớp
〔㞚㞏〕层层叠积。《説文•尸部》:“㞚,㞚㞏,從後相躡也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 𢩖
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,臿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一丿一一丨丿丨一乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
気
汔
欫
栔
䁈
㫓
䟷
䚉
咠
䏠
契
矵
䛽
䱹
鮓
䙄
䵙
眨
鲝
諎
䋾
鮺
砟
䕢
屍
屜
尺
屠
屚
屒
㞟
㞠
屗
屩
㞒
屢
媦
硲
祻
喛
硦
腀
琣
萴
覘
媟
猦
湚
