Bản dịch của từ 㞞 trong tiếng Việt
㞞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sónɡ | ㄙㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
㞞 (Danh từ)
【sónɡ】
01
Tinh dịch, cách gọi dân dã dễ nhớ như 'tống tinh' (giúp liên tưởng đến sinh sản)
精液的俗称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chế giễu người yếu đuối, không có năng lực (như khi 'tống' ai đó ra ngoài)
讥笑人软弱无能。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
