Bản dịch của từ 㞡 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

zhǎn
01

Cùng nghĩa với chữ '' (triển), nghĩa là mở ra, giãn ra, trải ra (như mở cánh cửa, trải thảm ra sàn nhà). Gợi nhớ: 'trảm' như cắt mở, xoay chuyển để mở rộng.

同“展”。《説文•尸部》:“㞡,轉也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㞡
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,尸,⿱,㠭,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿一丨一一丨一一丨一一丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép