Bản dịch của từ 㞡 trong tiếng Việt
㞡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎn | ㄓㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
㞡 (Động từ)
【zhǎn】
01
Cùng nghĩa với chữ '展' (triển), nghĩa là mở ra, giãn ra, trải ra (như mở cánh cửa, trải thảm ra sàn nhà). Gợi nhớ: 'trảm' như cắt mở, xoay chuyển để mở rộng.
同“展”。《説文•尸部》:“㞡,轉也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
