Bản dịch của từ 㞤 trong tiếng Việt
㞤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
㞤 (Động từ)
【yín】
01
Giúp đỡ, hỗ trợ (như có người ẩn bên cạnh giúp việc)
助。《改併四聲篇海•山部》引《龍龕手鑑》:“㞤,助也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【ẨN】
- Các biến thể:
- 岑
- Hình thái radical:
- ⿱,山,人
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齗
玪
霪
訚
龈
垦
噖
银
狺
齦
訢
㝖
䲋
䃡
笒
䅾
㞥
䯔
埁
䤁
䫈
䨙
㻸
涔
崥
崂
嶈
岒
岾
㟧
嵸
㟠
嶍
嶠
峯
㠇
凧
玌
未
代
失
节
边
叾
𠕅
令
圢
讫
