Bản dịch của từ 㞦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên một ngọn núi, có thể là núi ở huyện Sơn Đan, tỉnh Cam Túc hoặc núi Nữ Nhi ở huyện Nghi Dương, tỉnh Hà Nam (dễ nhớ vì 'Kỷ' là tên riêng, gắn với địa danh núi)

山名。一说是甘肃山丹县穷石山;另一说是河南宜阳县女儿山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㞦
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỶ】
Hình thái radical:
⿰,山,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép