Bản dịch của từ 㞩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

lán
01

Cùng nghĩa với chữ “” (làn) chỉ sương mù núi non, như làn khói mờ ảo trên đỉnh núi vào buổi sáng sớm.

同“岚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㞩
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,山,凡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép