Bản dịch của từ 㞬 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìn

ㄑㄧㄣˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

qìn
01

Giống như “gần”, chỉ sự gần kề, cận bên (dễ nhớ vì cận nghĩa là gần, như trong cận thị)

同“近”。近。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㞬
Bính âm:
【qìn】【ㄑㄧㄣˋ】【CẬN】
Hình thái radical:
⿱,山,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép