ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㞮
Bảng phân tích âm vị 㞮
Chū
Biến thể của chữ “出” (xuất), nghĩa là đi ra, gửi đi, đứng ra, sản xuất ra (như trong câu 'ra ngoài chơi' hay 'xuất bản sách').
同“出”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép