Bản dịch của từ 㞯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄑㄧˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống như chữ '', chỉ nơi ngoặt núi, đỉnh núi cao hoặc núi trọc (không cây cối). Hình ảnh đỉnh núi nhô lên như chiếc 'kỷ' (cái ghế nhỏ) trên mặt đất.

同“屺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㞯
Bính âm:
【ㄑㄧˇ】【KỶ】
Hình thái radical:
⿱,己,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép