Bản dịch của từ 㞷 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

huáng
01

Cỏ cây mọc lên một cách phấn chấn, tươi tốt (như cây cỏ mọc hoang, không đúng chỗ nhưng vẫn phát triển mạnh mẽ).

草木奋发而生。《説文•之部》:“㞷,艸木妄生也。”徐鍇繫傳:“妄生謂非所生而生。從之,在土上,土上益高非其宜也。”段玉裁注:“妄生猶怒生也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㞷
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
𡴍
Hình thái radical:
⿱,屮,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚丨丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép