Bản dịch của từ 㞽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuè

ㄒㄩㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

xuè
01

Núi non, đồi cao (như núi, dễ nhớ như 'huyệt' chốn cao)

山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㞽
Bính âm:
【xuè】【ㄒㄩㄝˋ】【HUYỆT】
Các biến thể:
𡶙
Hình thái radical:
⿰,山,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一乚乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép