Bản dịch của từ 㟇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuò

ㄘㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

cuò
01

Sự sạt lở đất đá trên núi, như núi đổ sập (nhớ câu 'thác lở đất đá' để liên tưởng dễ nhớ).

山崩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㟇
Bính âm:
【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【THÁC】
Hình thái radical:
⿰,山,坐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丶丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép