Bản dịch của từ 㟎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

tuò
01

Núi cao, dãy núi dài và dựng đứng như vách đá (giúp nhớ: 'thoát' khỏi mặt đất, vươn cao như núi)

同“嶞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㟎
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THOÁT】
Các biến thể:
𡽃
Hình thái radical:
⿰,山,妥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丶丶丿乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép