Bản dịch của từ 㟐 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎng

ㄇㄤˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

mǎng
01

Xem chữ “” - nghĩa là cao lớn, sừng sững như núi cao (dễ nhớ như 'mãng' = 'mạnh mẽ' vững chãi)

见“嵣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㟐
Bính âm:
【mǎng】【ㄇㄤˇ】【MÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,山,芒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一一丨丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép