Bản dịch của từ 㟝 trong tiếng Việt
㟝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǒu | ㄆㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
㟝 (Danh từ)
【pǒu】
01
Giống chữ 'bồi' (培), nghĩa là vun đắp, bồi đắp đất, nuôi dưỡng; ví dụ 'bồi lũ' (塿) là đồi nhỏ, gợi nhớ hình ảnh đồi đất nhỏ như bồi đất trong vườn nhà.
同“培”。〔~塿(lǒu)〕小山。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【pǒu】【ㄆㄡˇ】【BỒI】
- Các biến thể:
- 培
- Hình thái radical:
- ⿰,山,咅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丶一丶丿一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婄
錇
赔
锫
陪
裴
䲹
阫
䫠
䣙
㨐
裵
㰴
婄
㧵
哣
棓
掊
咅
䳝
犃
嶈
屽
㞰
岑
嵮
嶎
嵓
㠋
崺
岾
嵗
峁
惘
蛃
焐
釭
粒
章
㝠
逯
㑱
㿯
寇
釺
