Bản dịch của từ 㟞 trong tiếng Việt
㟞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄍㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
㟞 (Tính từ)
【】
01
Cao vút, dốc đứng như núi cao chót vót (giống như chữ “嶘” để nhớ hình ảnh núi cao dựng đứng).
同“嶘”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Theo cách đọc Nhật) Đọc là 'gake', chỉ địa danh ở tỉnh Chiba, Nhật Bản, ví dụ như vùng 'Gakeshita' ở thành phố Katsuura.
〈日本释义〉读音gake,千葉県勝浦市墨名字~下(がけした)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
