Bản dịch của từ 㟞 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Cao vút, dốc đứng như núi cao chót vót (giống như chữ “” để nhớ hình ảnh núi cao dựng đứng).

同“嶘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Theo cách đọc Nhật) Đọc là 'gake', chỉ địa danh ở tỉnh Chiba, Nhật Bản, ví dụ như vùng 'Gakeshita' ở thành phố Katsuura.

〈日本释义〉读音gake,千葉県勝浦市墨名字~下(がけした)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㟞
Bính âm:
【ㄍㄜˊ】【CÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,山,戔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一乚丶丿一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép