Bản dịch của từ 㟡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống như chữ '', liên quan đến một loại tổn thương hoặc vết thương (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'tú' như túi đựng vết thương).

同“腃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ '', có thể liên quan đến địa danh hoặc tên riêng (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến hình dạng chữ).

同“㟟”。

Ví dụ
㟡
Bính âm:
【TÚ】
Hình thái radical:
⿱,山,卷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép