Từ địa phương của người Thổ, dân tộc Choang ở Quảng Tây, chỉ vùng đất bằng phẳng giữa các ngọn núi (như một thung lũng nhỏ, dễ nhớ như 'lục địa' là đất rộng)
方言。广西壮族称土山间平地为㟤。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
𡸮
Hình thái radical:
⿱,山,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
山
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚一一乚丶丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép