Bản dịch của từ 㟨 trong tiếng Việt
㟨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duān | ㄉㄨㄢ | N/A | N/A | N/A |
㟨 (Danh từ)
【duān】
01
Tên một ngọn núi, như đỉnh núi có suối chảy ra (dễ nhớ như 'đoan' là điểm đầu, đầu nguồn suối trên núi).
山名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Theo nghĩa Nhật) Khu vực quy định hạn chế khai thác đất tại thị trấn Nyūzen, tỉnh Toyama, Nhật Bản, gọi là 山㟨 (đọc không rõ).
〈日本释义〉富山県下新川郡入善町舟見 字 山㟨読み不明。土の採取を規制する区域の指定について。
Ví dụ
